ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngôi sao" (1件)
ngôi sao

日本語
名星
Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
今夜は星がよく見えるでしょう
類語検索結果 "ngôi sao" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngôi sao" (4件)
Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
今夜は星がよく見えるでしょう
Một ngôi sao mới xuất hiện.
新しいスターが出現する。
Buổi công chiếu đã diễn ra thành công tốt đẹp với sự tham dự của nhiều ngôi sao.
プレミア上映は多くのスターが出席し、大成功を収めました。
Anh ấy là một ngôi sao trong làng giải trí.
彼は芸能界のスターです。
